quellung reaction

quellung reaction

The scientist observes the quellung reaction under the microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Phản ứng quellung: hiện tượng phồng lên của vỏ nang (capsule) bao quanh một vi sinh vật sau khi phản ứng với kháng thể đặc hiệu. Phản ứng này cơ sở cho một số xét nghiệm nhằm xác định danh tính các vi sinh vật, đặc biệt phế cầu khuẩn (pneumococcus).

dụ sử dụng
  • (Phản ứng quellung được sử dụng để xác định các kiểu huyết thanh khác nhau của phế cầu khuẩn Streptococcus pneumoniae.)
  • (Phản ứng quellung dương tính cho thấy sự hiện diện của một kháng nguyên vỏ nang cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Xét nghiệm quellung (Quellung test): Một kỹ thuật vi sinh học trong đó kháng thể được thêm vào mẫu bệnh phẩm; nếu vỏ nang của vi khuẩn phồng lên dưới kính hiển vi, xét nghiệm được coi dương tính.
    • The Quellung test is a rapid method for identifying encapsulated bacteria. (Xét nghiệm quellung một phương pháp nhanh để xác định vi khuẩn vỏ nang.)
Biến thể từ gần giống
  • Phản ứng Neufeld (Neufeld reaction): Tên gọi khác của phản ứng quellung, dựa trên tên nhà khoa học phát hiện ra .
  • Xét nghiệm phồng vỏ nang (Capsular swelling test): Thuật ngữ mô tả tương tự, nhấn mạnh hiện tượng phồng lên của vỏ nang.
Từ đồng nghĩa
  • Phản ứng Neufeld: Tên gọi thay thế cho phản ứng quellung.
  • Xét nghiệm phồng vỏ nang: Mô tả chức năng của phản ứng.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Từ gần giống